morale builder
Danh từ:
- Người hoặc vật có tác dụng xây dựng hoặc củng cố tinh thần: "morale builder" dùng để chỉ một người, một sự kiện, hoặc một vật nào đó giúp nâng cao tinh thần, sự tự tin, hoặc động lực của một nhóm người, đặc biệt trong môi trường làm việc, đội nhóm, hoặc quân đội.
- (Chiến thắng của đội là một yếu tố củng cố tinh thần tuyệt vời sau một chuỗi thất bại.)
- (Bài phát biểu khích lệ của cô ấy đã có tác dụng xây dựng tinh thần cho toàn bộ nhân viên.)
"to serve as a morale builder": đóng vai trò là người/vật củng cố tinh thần.
- The new office facilities served as a morale builder for the employees. (Các cơ sở văn phòng mới đã đóng vai trò củng cố tinh thần cho nhân viên.)
"to be a morale builder": là một yếu tố nâng cao tinh thần.
- Recognition from leadership can be a powerful morale builder. (Sự công nhận từ lãnh đạo có thể là một yếu tố nâng cao tinh thần mạnh mẽ.)
Morale-building (tính từ): có tính chất xây dựng tinh thần.
- The manager organized a morale-building workshop. (Người quản lý đã tổ chức một buổi hội thảo xây dựng tinh thần.)
Morale (danh từ): tinh thần, khí thế (của một nhóm người).
- Low morale can affect productivity. (Tinh thần thấp có thể ảnh hưởng đến năng suất.)
- Spirit booster: người/vật nâng cao tinh thần.
- Motivator: người/vật tạo động lực.
- Encourager: người khích lệ.
Build up morale: xây dựng tinh thần.
- Regular team meetings help build up morale. (Các cuộc họp nhóm thường xuyên giúp xây dựng tinh thần.)
Lift morale: nâng cao tinh thần.
- The surprise bonus lifted everyone's morale. (Khoản thưởng bất ngờ đã nâng cao tinh thần của mọi người.)
A shot in the arm: một sự thúc đẩy mạnh mẽ (thường về tinh thần).
- The new project was a shot in the arm for the team's morale. (Dự án mới là một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho tinh thần của đội.)
Raise someone's spirits: nâng cao tinh thần của ai đó.
- Her kind words raised the spirits of the struggling workers. (Những lời tử tế của cô ấy đã nâng cao tinh thần của những công nhân đang gặp khó khăn.)